Hán Việt:CÂU••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶丶一ノフフ丶
氵Thủy+勾Câu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
沟
mương, kênh
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

沟
mương, kênh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:mương, kênh
ENTiếng Anh:ditch, trench, canal
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
水流进了沟里。
Nước đã chảy vào trong mương.
The water flowed into the ditch.
#2
他跳过了那条沟。
Anh ấy đã nhảy qua con mương đó.
He jumped over the ditch.
#3
农民们正在挖水沟。
Những người nông dân đang đào mương nước.
The farmers are digging irrigation ditches.
#4
小心点,别掉进沟里。
Cẩn thận một chút, đừng ngã xuống mương.
Be careful not to fall into the ditch.
#5
这条沟是用来灌溉农田的。
Con kênh này được dùng để tưới tiêu cho ruộng đồng.
This ditch is used to irrigate farmland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây