Hán Việt:MUỘN••Loại từ:Tính từ
7 nét
丶丨フ丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
门Môn+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
闷
buồn bực, ngột ngạt; kín hơi
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)

心
Bộ Tâm
Trái tim (phía trong)

Hình ảnh minh họa

闷
buồn bực, ngột ngạt; kín hơi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
Đa âm (多音字): đọc là “mèn / mēn”VINghĩa:buồn bực, ngột ngạt; kín hơi
ENTiếng Anh:Depressed/stuffy; airtight/to stew.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个房间没有窗户,太闷了。
Căn phòng này không có cửa sổ, quá ngột ngạt.
This room has no windows, so it feels very stuffy.
#2
今天天气很闷热,可能要下雨了。
Thời tiết hôm nay rất oi bức ngột ngạt, có lẽ sắp mưa rồi.
It's very hot and humid today; it might rain.
#3
车厢里挤满了人,让人感到有些闷。
Trong toa xe chật cứng người, khiến người ta cảm thấy hơi ngột ngạt.
The carriage was packed with people, making it feel a bit stifling.
#4
这种沉重的工作气氛让人觉得很闷。
Bầu không khí làm việc nặng nề này khiến người ta cảm thấy rất ngột ngạt.
This heavy work atmosphere feels rather oppressive.
#5
戴着口罩呼吸有点闷。
Đeo khẩu trang hô hấp có chút ngột ngạt.
It's a bit hard to breathe with a mask on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây