沉闷
HSK7-9
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 沉闷
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:ngột ngạt, oi bức, nặng nề, tẻ nhạt, buồn tẻ, trầm lặng, trầm đục (âm thanh).
Ví dụ (8)
暴风雨前,天气显得格外沉闷。
Trước cơn bão, thời tiết có vẻ đặc biệt oi bức ngột ngạt.
会议室里的气氛非常沉闷,没有人说话。
Bầu không khí trong phòng họp vô cùng nặng nề, không có ai nói chuyện.
他性格沉闷,不爱跟人打交道。
Tính cách anh ấy trầm lặng (tẻ nhạt), không thích giao du với mọi người.
这种日复一日的生活让人感到沉闷。
Cuộc sống ngày qua ngày thế này khiến người ta cảm thấy buồn tẻ.
远处传来了沉闷的雷声。
Từ xa truyền đến tiếng sấm trầm đục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây