Hán Việt:NỮU••Loại từ:Động từ
7 nét
一丨一フ丨一一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+丑Sửu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
扭
Vặn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

丑
Sửu
Sửu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

扭
Vặn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Vặn
ENTiếng Anh:twist, turn, wrench
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她把湿毛巾扭干了。
Cô ấy vặn khô chiếc khăn ướt rồi.
She wrung out the wet towel.
#2
我昨天打篮球时扭伤了脚踝。
Hôm qua lúc chơi bóng rổ tôi đã bị trẹo (bong gân) mắt cá chân.
I sprained my ankle while playing basketball yesterday.
#3
这个瓶盖太紧了,我扭不开。
Cái nắp chai này chặt quá, tôi vặn không ra.
This bottle cap is too tight; I can't twist it open.
#4
他扭过头去,假装没看见我。
Anh ấy ngoảnh (vặn) đầu đi, giả vờ như không nhìn thấy tôi.
He turned his head away, pretending not to see me.
#5
孩子们随着音乐扭动身体。
Bọn trẻ uốn éo (vặn vẹo) cơ thể theo điệu nhạc.
The children twisted their bodies to the music.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây