Hán Việt:VẪN••Loại từ:Động từ
7 nét
丨フ一ノフノノ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+勿Vật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
吻
môi; hôn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

吻
môi, miệng; hôn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:môi, miệng; hôn.
ENTiếng Anh:Lips/mouth; to kiss.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在孩子的额头上轻轻吻了一下。
Anh ấy hôn nhẹ lên trán đứa bé.
He gently kissed the child on the forehead.
#2
那是他们的初吻。
Đó là nụ hôn đầu của họ.
That was their first kiss.
#3
他们在机场深情吻别。
Họ hôn tạm biệt đầy thắm thiết ở sân bay.
They shared an affectionate farewell kiss at the airport.
#4
电影里男女主角接吻的镜头很浪漫。
Cảnh nam nữ chính hôn nhau trong phim rất lãng mạn.
The scene where the hero and heroine kiss in the movie is very romantic.
#5
她给了我一个飞吻就走了。
Cô ấy gửi tôi một nụ hôn gió rồi đi.
She blew me a kiss and left.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây