Chi tiết từ vựng

【龜】【guī】

heart
Nghĩa từ: Rùa
Hán việt: cưu
Nét bút: ノフ丨フ一一フ
Tổng số nét: 7
Loai từ: Danh từ
Được cấu thành từ:
  • dāo: Dao

  • diàn: Điện

Thành phần của: (Xem sơ đồ)
Từ ghép:

hǎiguī

Con rùa

Ví dụ:

guī
de
jiǎqiào
甲壳
hěn
yìng
硬。
The turtle's shell is very hard.
Mai rùa rất cứng.
Bình luận