Hán Việt:TẠO••Loại từ:Danh từ
7 nét
ノ丨フ一一一フ
白Bạch+七Thất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
皂
xà phòng; màu đen
白
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)

七
Thất
Bảy (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

皂
xà phòng; màu đen
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:xà phòng; màu đen
ENTiếng Anh:Soap; black (old usage).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我去超市买了一块肥皂。
Tôi đã đến siêu thị mua một cục xà phòng.
I went to the supermarket and bought a bar of soap.
#2
她喜欢用这款玫瑰香皂洗澡。
Cô ấy thích dùng loại xà phòng thơm hoa hồng này để tắm.
She likes to bathe with this rose-scented soap.
#3
孩子们在公园里吹肥皂泡。
Bọn trẻ đang thổi bong bóng xà phòng trong công viên.
The children are blowing soap bubbles in the park.
#4
请用温肥皂水清洗这个污渍。
Vui lòng dùng nước xà phòng ấm để làm sạch vết bẩn này.
Please use warm soapy water to clean this stain.
#5
这种药皂对治疗皮肤病很有效。
Loại xà phòng y tế này rất hiệu quả trong việc điều trị bệnh ngoài da.
This medicated soap is very effective in treating skin diseases.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây