Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
māma
HSK 1
mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).
Hán Việt:MA MA••Loại từ:Danh từ
2 chữ
女Nữ+马Mã

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

妈妈
māma
mẹ, má
妈
mā • ma
Mẹ
女
Bộ Nữnǚ
Người phụ nữ, phái nữ
Bộ Nữ
马
Bộ Mãmǎ
Con ngựa, dẻo dai (biểu âm)
Bộ Mã
妈
mā • ma
Mẹ
女
Bộ Nữnǚ
Người phụ nữ, phái nữ
Bộ Nữ
马
Bộ Mãmǎ
Con ngựa, dẻo dai (biểu âm)
Bộ Mã
Mẹo nhớ nhanh:

Người phụ nữ (女: nữ) tần tảo, bền bỉ như chú ngựa (马: mã) suốt đời chở che cho con cái được cất tiếng gọi trìu mến "ma ma" (妈妈) — chính là người mẹ, người má dịu hiền.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).
ENTiếng Anh:Mom, mother (informal).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我ài爱wǒ我de的māma妈妈。
Tôi yêu mẹ của tôi.
I love my mom.
#2
māma妈妈zài在zuòfàn做饭。
Mẹ đang nấu cơm.
Mom is cooking.
#3
māma妈妈,wǒ我de的shūbāo书包zài在nǎr哪儿?
Mẹ ơi, cặp sách của con ở đâu?
Mom, where is my schoolbag?
#4
jīntiān今天shì是māma妈妈de的shēngrì生日。
Hôm nay là sinh nhật của mẹ.
Today is Mom's birthday.
#5
māma妈妈hěn很xīnkǔ辛苦。
Mẹ rất vất vả.
Mom works very hard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây