Hán Việt:MA MA••Loại từ:Danh từ
2 chữ
女Nữ+马Mã
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

妈妈
mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).
ENTiếng Anh:Mom, mother (informal).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我爱我的妈妈。
Tôi yêu mẹ của tôi.
I love my mom.
#2
妈妈在做饭。
Mẹ đang nấu cơm.
Mom is cooking.
#3
妈妈,我的书包在哪儿?
Mẹ ơi, cặp sách của con ở đâu?
Mom, where is my schoolbag?
#4
今天是妈妈的生日。
Hôm nay là sinh nhật của mẹ.
Today is Mom's birthday.
#5
妈妈很辛苦。
Mẹ rất vất vả.
Mom works very hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

