妈妈
个, 位
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 妈妈
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).
Ví dụ (8)
我爱我的妈妈。
Tôi yêu mẹ của tôi.
妈妈在做饭。
Mẹ đang nấu cơm.
妈妈,我的书包在哪儿?
Mẹ ơi, cặp sách của con ở đâu?
今天是妈妈的生日。
Hôm nay là sinh nhật của mẹ.
妈妈很辛苦。
Mẹ rất vất vả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây