Hán Việt:TỊNH••Loại từ:liên từ
6 nét
丶ノ一一ノ丨
Không dùng lượng từ riêng
并Giản thể từ 並
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
并
Và, cùng với
并
Giản thể từ 並
Hình hai người đứng cạnh nhau (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

并
và, đồng thời, hơn nữa (liên từ nối hai động từ hoặc phân câu, biểu thị sự song hành hoặc tăng tiến).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Liên từ
VINghĩa:và, đồng thời, hơn nữa (liên từ nối hai động từ hoặc phân câu, biểu thị sự song hành hoặc tăng tiến).
ENTiếng Anh:And / Furthermore / Also.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
会议讨论并通过了这个计划。
Hội nghị đã thảo luận và (đồng thời) thông qua kế hoạch này.
The meeting discussed and approved the plan.
#2
他完全赞同并支持我的观点。
Anh ấy hoàn toàn tán đồng và ủng hộ quan điểm của tôi.
He completely agrees with and supports my views.
#3
这棵树开花了,并结出了果实。
Cây này đã nở hoa, và (hơn nữa) đã kết trái.
This tree has blossomed and borne fruit.
#4
我们要认真分析并解决问题。
Chúng ta phải phân tích nghiêm túc và giải quyết vấn đề.
We need to carefully analyze and solve the problem.
#5
请阅读并签署这份合同。
Vui lòng đọc và ký tên vào bản hợp đồng này.
Please read and sign this contract.
2
Phó từ (nhấn mạnh)
VINghĩa:hoàn toàn, thực sự, chẳng hề (dùng trước từ phủ định 'bù/méi' để nhấn mạnh sự phủ định).
ENTiếng Anh:Actually / Definitely / At all (Used before negative to emphasize).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我并不知道这件事。
Tôi (thực sự) hoàn toàn không biết chuyện này.
I really didn't know about this.
#2
其实汉语并不难。
Thực ra tiếng Trung không hề khó đâu.
Actually, Chinese isn't that difficult.
#3
他并没有生气,只是有点累。
Anh ấy chẳng hề tức giận, chỉ là hơi mệt thôi.
He wasn't angry; he was just a little tired.
#4
结果并不像我们想的那么糟糕。
Kết quả không hề tồi tệ như chúng ta nghĩ.
The result wasn't as bad as we had imagined.
#5
对于这个决定,我并不后悔。
Đối với quyết định này, tôi không hề hối hận.
I don't regret this decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây