Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
两家
公司
决定
合并。
The two companies decided to merge.
Hai công ty quyết định sáp nhập.
合并
这
两个
部门
将会
节省
很多
开支。
Merging these two departments will save a lot of expenses.
Việc sáp nhập hai bộ phận này sẽ tiết kiệm được nhiều chi phí.
这次
合并
对
我们
全体
员工
都
是
一个
挑战。
This merger is a challenge for all of our staff.
Việc sáp nhập lần này là một thách thức đối với tất cả nhân viên của chúng tôi.
Bình luận