Hán Việt:BỈ••Loại từ:Đại từ
8 nét
ノノ丨フノ丨フ丶
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+皮Bì
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
彼
cái đó, những cái đó
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)

皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

彼
cái đó, những cái đó
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:cái đó, những cái đó
ENTiếng Anh:that, those, other
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
知己知彼,百战不殆。
Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng.
Know yourself and know your enemy, and you will never be defeated.
#2
彼时我还不懂事。
Vào lúc đó tôi vẫn chưa hiểu chuyện.
At that time, I was still immature.
#3
船终于到达了彼岸。
Con thuyền cuối cùng cũng đã đến được bờ bên kia.
The boat finally reached the opposite shore.
#4
欢呼声此起彼伏。
Tiếng hoan hô nổi lên hết đợt này đến đợt khác (chỗ này nổi lên, chỗ kia chìm xuống).
Cheers rose one after another.
#5
工作太忙,常让他顾此失彼。
Công việc quá bận rộn thường làm anh ấy lo được cái này lại mất cái kia.
He is often so busy with work that he loses sight of one thing while attending to another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây