Gợi nhớ
Tất cả mọi người (者) trong thành phố (阝), ai ai cũng vậy không trừ một ai, tất cả đều 都 giống nhau.
Thành phần cấu tạo
都
đều
者
Giả
Người, kẻ (nằm bên trái)
阝
Bộ Ấp (bên phải)
Thành phố, vùng đất (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:đều, tất cả (đứng trước động từ/tính từ để chỉ sự bao quát).
Ví dụ (8)
我们都是中国人。
Chúng tôi đều là người Trung Quốc.
这些书都是你的吗?
Những cuốn sách này đều là của bạn phải không?
爸爸和妈妈身体都很好。
Bố và mẹ sức khỏe đều rất tốt.
大家都很喜欢他。
Mọi người đều rất thích anh ấy.
每天我都六点起床。
Ngày nào tôi cũng (đều) thức dậy lúc 6 giờ.
2
adverb (emphatic)
Nghĩa:đã, thậm chí (nhấn mạnh thời gian hoặc mức độ).
Ví dụ (5)
都八点了,快起床!
Đã 8 giờ rồi, mau dậy đi!
天都黑了,你怎么还没回家?
Trời đã tối đen rồi, sao bạn vẫn chưa về nhà?
我都等你半天了。
Tôi đã đợi bạn cả nửa ngày rồi đấy.
他忙得连饭都忘了吃。
Anh ấy bận đến mức ngay cả cơm cũng (đều) quên ăn.
这种事连小孩子都知道。
Chuyện này ngay cả trẻ con cũng (đều) biết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây