Hán Việt:ĐÔ••Loại từ:Trạng từ
10 nét
一丨一ノ丨フ一一フ丨
Không dùng lượng từ riêng
者Giả+阝Ấp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
都
đều, tất cả; thủ đô, đô thị
者
Giả
Người, kẻ (nằm bên trái)
阝
Bộ Ấp (bên phải)
Thành phố, vùng đất (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Phó từ
Đa âm (多音字): đọc là “dōu”VINghĩa:đều, tất cả (đứng trước động từ/tính từ để chỉ sự bao quát).
ENTiếng Anh:All, both (used before verbs/adjectives to indicate inclusiveness).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们都是中国人。
Chúng tôi đều là người Trung Quốc.
We are all Chinese.
#2
这些书都是你的吗?
Những cuốn sách này đều là của bạn phải không?
Are all these books yours?
#3
爸爸和妈妈身体都很好。
Bố và mẹ sức khỏe đều rất tốt.
Both Dad and Mom are in very good health.
#4
大家都很喜欢他。
Mọi người đều rất thích anh ấy.
Everyone likes him very much.
#5
每天我都六点起床。
Ngày nào tôi cũng (đều) thức dậy lúc 6 giờ.
I get up at six o'clock every day.
2
Phó từ nhấn mạnh
Đa âm (多音字): đọc là “dōu”VINghĩa:đã, thậm chí (nhấn mạnh thời gian hoặc mức độ).
ENTiếng Anh:Already / Even (used for emphasis).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
都八点了,快起床!
Đã 8 giờ rồi, mau dậy đi!
It's already eight o'clock, get up quickly!
#2
天都黑了,你怎么还没回家?
Trời đã tối đen rồi, sao bạn vẫn chưa về nhà?
It's already dark. Why haven't you gone home yet?
#3
我都等你半天了。
Tôi đã đợi bạn cả nửa ngày rồi đấy.
I've been waiting for you for a long time.
#4
他忙得连饭都忘了吃。
Anh ấy bận đến mức ngay cả cơm cũng (đều) quên ăn.
He was so busy that he even forgot to eat.
#5
这种事连小孩子都知道。
Chuyện này ngay cả trẻ con cũng (đều) biết.
Even children know this kind of thing.
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “dū”VINghĩa:thủ đô, đô thị lớn (thường gặp trong từ ghép như `首都`).
ENTiếng Anh:Capital city, metropolis.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
北京是中国的首都。
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
Beijing is the capital of China.
#2
首都是国家的重要城市。
Thủ đô là thành phố quan trọng của một quốc gia.
The capital is an important city of a country.
#3
古都西安很有名。
Cố đô Tây An rất nổi tiếng.
The ancient capital of Xi'an is very famous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây