Hán Việt:CUNG••Loại từ:Danh từ
8 nét
ノ丨一丨丨一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+共Cộng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
供
cung cấp; dâng cúng, khai cung
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

供
cung cấp, đáp ứng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “gōng”VINghĩa:cung cấp, đáp ứng.
ENTiếng Anh:To supply / To provide.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们会提供最好的服务。
Chúng tôi sẽ cung cấp dịch vụ tốt nhất.
We will provide the best service.
#2
市场上的蔬菜供应充足。
Nguồn cung cấp rau trên thị trường rất dồi dào.
There is an ample supply of vegetables on the market.
#3
这些资料仅供参考。
Những tài liệu này chỉ cung cấp để tham khảo.
This information is provided for reference only.
#4
寺庙里供奉着很多佛像。
Trong chùa thờ cúng (dâng hiến) rất nhiều tượng Phật.
Many Buddha statues are enshrined in the temple.
#5
桌子上摆满了供品。
Trên bàn bày đầy đồ cúng (lễ vật dâng hiến).
The table was covered with offerings.
2
Động từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “gòng”VINghĩa:cung cấp; dâng cúng, khai cung
ENTiếng Anh:To offer; confession/testimony.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他们在庙里供佛。
Họ dâng cúng Phật trong chùa.
They make offerings to the Buddha in the temple.
#2
犯人已经供出了同伙。
Phạm nhân đã khai ra đồng bọn.
The criminal has already confessed and named his accomplices.
#3
这份口供很重要。
Lời khai này rất quan trọng.
This confession is very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây