Hán Việt:THÁI••Loại từ:Động từ
8 nét
ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
爫Trảo+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
采
hái, thu thập
爫
Trảo (biến thể)
Tay (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

采
hái, thu thập
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:hái, thu thập
ENTiếng Anh:pick, pluck, gather, choose
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孩子们在田野里采花。
Bọn trẻ đang hái hoa trên cánh đồng.
The children are picking flowers in the field.
#2
春天是采茶的好季节。
Mùa xuân là mùa thích hợp để hái trà.
Spring is a good season for picking tea leaves.
#3
科学家们正在森林里采集植物标本。
Các nhà khoa học đang thu thập tiêu bản thực vật trong rừng.
The scientists are collecting plant specimens in the forest.
#4
老大爷上山采草药去了。
Ông cụ đã lên núi hái thảo dược rồi.
The old man has gone up the mountain to gather medicinal herbs.
#5
蜜蜂在花丛中忙着采蜜。
Những con ong đang bận rộn thu thập mật trong bụi hoa.
The bees are busy collecting nectar among the flowers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây