Hán Việt:HƯNG CAO THÁI LIỆT••Loại từ:thành ngữ
4 chữ
Không dùng lượng từ riêng
兴Giản thể từ 興 • chữ 兴+高Cao • chữ 高+爫Trảo • chữ 采+木Mộc • chữ 采+列Liệt • chữ 烈
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

兴高采烈
hân hoan phấn khởi, cao hứng, vui vẻ tưng bừng (miêu tả tâm trạng rất vui vẻ và hào hứng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Thành ngữ
VINghĩa:hân hoan phấn khởi, cao hứng, vui vẻ tưng bừng (miêu tả tâm trạng rất vui vẻ và hào hứng).
ENTiếng Anh:In high spirits / Excited / Jubilant.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孩子们听说要去动物园,都兴高采烈地跳了起来。
Lũ trẻ nghe nói sắp được đi sở thú, đều phấn khởi nhảy cẫng lên.
When the children heard they were going to the zoo, they jumped up in excitement.
#2
大家兴高采烈地讨论着即将到来的假期旅行。
Mọi người hào hứng thảo luận về chuyến du lịch kỳ nghỉ sắp tới.
Everyone was excitedly discussing the upcoming holiday trip.
#3
虽然输了比赛,但他们依然兴高采烈地去聚餐了。
Mặc dù thua trận đấu, nhưng họ vẫn vui vẻ tưng bừng đi liên hoan ăn uống.
Although they lost the game, they still went out for a meal in high spirits.
#4
看着他那兴高采烈的样子,我实在不想告诉他坏消息。
Nhìn cái dáng vẻ hân hoan phấn khởi đó của cậu ấy, tôi thực sự không muốn báo tin xấu.
Seeing how excited he was, I really didn't want to tell him the bad news.
#5
过年了,街上的人们都穿着新衣服,兴高采烈地走亲访友。
Tết đến rồi, mọi người trên phố đều mặc quần áo mới, hớn hở đi thăm hỏi người thân bạn bè.
It was Chinese New Year, and people on the streets were wearing new clothes and happily visiting relatives and friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

