Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
bō
HSK 3
sóng
Hán Việt:BA••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶丶一フノ丨フ丶
氵Thủy+皮Bì

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

波
bō
sóng
氵
Bộ Thủyshuǐ
Nước (bên trái)
Bộ Thủy
皮
Bộ Bìpí
Da / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:sóng
ENTiếng Anh:wave, ripple
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
hǎimiàn海面shàng上qǐfú起伏zhe着jùdà巨大de的bōlàng波浪。
Trên mặt biển nhấp nhô những con sóng lớn.
Huge waves rose and fell on the surface of the sea.
#2
biānfú蝙蝠lìyòng利用shēng声bō波lái来biànbié辨别fāngxiàng方向。
Dơi sử dụng sóng âm để xác định phương hướng.
Bats use sound waves to determine direction.
#3
zhè这cháng场fēngbō风波zhōngyú终于píngxī平息le了。
Sóng gió lần này cuối cùng cũng đã lắng xuống.
This turmoil has finally died down.
#4
zhè这jiàn件shì事de的fāzhǎn发展zhēn真shì是yì一bō波sān三zhé折。
Tiến triển của sự việc này đúng là nhiều sóng gió trắc trở.
The development of this matter has really been full of twists and turns.
#5
qǐng请bǎ把fàncài饭菜fàngjìn放进wēibōlú微波炉lǐ里jiārè加热。
Vui lòng cho thức ăn vào lò vi sóng để hâm nóng.
Please put the food in the microwave to heat it up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây