Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
huò
HSK 3
hàng hóa, sản phẩm
Hán Việt:HÓA••Loại từ:Danh từ
8 nét
ノ丨ノフ丨フノ丶
化Hóa+贝Bối

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

货
huò
hàng hóa, sản phẩm
化
Hóahuà
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)bèi
Tiền (phía dưới)
Bộ Bối (giản thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:hàng hóa, sản phẩm
ENTiếng Anh:goods, merchandise, commodity
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这pī批huòwù货物míngtiān明天huì会sòngdào送到。
Lô hàng này ngày mai sẽ được giao đến.
This batch of goods will be delivered tomorrow.
#2
rúguǒ如果chǎnpǐn产品yǒu有wèntí问题,nǐ你kěyǐ可以tuìhuò退货。
Nếu sản phẩm có vấn đề, bạn có thể trả lại hàng.
If there is a problem with the product, you can return it.
#3
lǎobǎn老板qù去guǎngzhōu广州jìnhuò进货le了。
Ông chủ đã đi Quảng Châu nhập hàng rồi.
The boss went to Guangzhou to purchase goods.
#4
zhè这kuǎn款shǒujī手机mùqián目前quēhuò缺货。
Mẫu điện thoại này hiện tại đang hết hàng.
This model of phone is currently out of stock.
#5
wǒmen我们diàn店lǐ里yǒu有xiànhuò现货,kěyǐ可以zhíjiē直接gòumǎi购买。
Trong cửa hàng chúng tôi có hàng sẵn, có thể mua trực tiếp.
We have it in stock, so you can buy it directly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây