岸
Gợi nhớ
Vách (厂) núi (山) dựng đứng bên sông, nơi đất khô (干) tiếp giáp nước, bờ 岸.
Thành phần cấu tạo
岸
bờ, bên sông
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
厂
Bộ Hán
Vách (phía giữa)
干
Can
Khô / âm đọc (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (19)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bờ (sông, biển, hồ), ven bờ.
Ví dụ (8)
船终于靠岸了。
Con thuyền cuối cùng cũng cập bến (bờ) rồi.
孩子们在河岸上玩耍。
Lũ trẻ đang nô đùa trên bờ sông.
我想游到对岸去。
Tôi muốn bơi sang bờ bên kia.
岸边种了很多柳树。
Ven bờ trồng rất nhiều cây liễu.
海峡两岸的人民渴望和平。
Nhân dân hai bờ eo biển đều khao khát hòa bình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây