口岸
kǒu'àn
Cảng
Hán việt: khẩu ngạn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cảng
Ví dụ (3)
huòcóngzhè gekǒuànjìng
Hàng hóa nhập cảnh qua cảng này.
kǒuànjiǎn cháhěnyáng é
Kiểm tra tại cửa khẩu rất nghiêm ngặt.
zhèlishìzhòng yàodemào kǒuàn
Đây là cảng thương mại quan trọng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây