Hán Việt:NHUYỄN••Loại từ:tính từ
8 nét
一フ丨一ノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
车Xa+欠Khiếm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
软
Mềm mại, linh hoạt
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)

欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

软
mềm, yếu, nhẹ dạ, kém (về tính chất vật lý hoặc tính cách, năng lực).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:mềm, yếu, nhẹ dạ, kém (về tính chất vật lý hoặc tính cách, năng lực).
ENTiếng Anh:Soft / Flexible / Weak / Gentle.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这张床的床垫很软,睡起来很舒服。
Đệm của cái giường này rất mềm, ngủ rất thoải mái.
The mattress on this bed is very soft, so it’s very comfortable to sleep on.
#2
这面包放太久了,一点都不软了。
Bánh mì này để lâu quá rồi, chẳng còn mềm chút nào nữa.
This bread has been left out too long and isn’t soft at all anymore.
#3
听到这个可怕的消息,他的腿一下子就软了。
Nghe được tin tức đáng sợ này, chân anh ấy bỗng chốc mềm nhũn ra (bủn rủn).
When he heard the terrible news, his legs suddenly went weak.
#4
虽然他说话口气很硬,但其实心很软。
Tuy anh ấy nói chuyện giọng điệu rất cứng rắn, nhưng thực ra lòng rất mềm (dễ mủi lòng).
Although he speaks in a tough tone, he actually has a soft heart.
#5
柿子要挑软的捏。
Hồng thì phải chọn quả mềm mà bóp (Thành ngữ: Bắt nạt kẻ yếu).
People tend to pick on the weak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây