Hán Việt:PHẾ••Loại từ:Động từ
8 nét
丶一ノフノフ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
广Nghiễm+发Phát
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
废
Bãi bỏ, hủy bỏ
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)

发
Phát
Phát / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

废
Bãi bỏ, hủy bỏ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:Bãi bỏ, hủy bỏ
ENTiếng Anh:To abolish / To abandon; disabled/useless.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
政府决定废除这项旧法律。
Chính phủ quyết định bãi bỏ đạo luật cũ này.
The government has decided to abolish this old law.
#2
如果你不签字,这份合同就作废。
Nếu bạn không ký tên, bản hợp đồng này sẽ bị hủy bỏ (trở nên vô hiệu).
If you don't sign, this contract will be null and void.
#3
该规定已于去年废止。
Quy định này đã bị bãi bỏ vào năm ngoái.
The regulation was abolished last year.
#4
单方面废约是违反国际法的。
Đơn phương hủy bỏ hiệp ước là vi phạm luật pháp quốc tế.
Unilaterally breaking a treaty is a violation of international law.
#5
我们应该废弃那些不合理的制度。
Chúng ta nên bãi bỏ những chế độ không hợp lý đó.
We should discard those unreasonable systems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây