废气
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 废气
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khí thải, khói bụi
Ví dụ (3)
汽车废气会污染空气。
Khí thải ô tô sẽ làm ô nhiễm không khí.
工厂必须减少废气排放。
Nhà máy phải giảm phát thải khí thải.
路边的废气味道很难闻。
Mùi khí thải bên đường rất khó chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây