Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
xiáng
HSK 3
Chi tiết
Hán Việt:TƯỜNG••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶フ丶ノ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+羊Dương

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

详
xiáng
Chi tiết
讠
Bộ Ngôn (giản thể)yán
Lời nói (bên trái)
Bộ Ngôn (giản thể)
羊
Bộ Dươngyáng
Dê / âm đọc (bên phải)
Bộ Dương
Mẹo nhớ nhanh:

Dùng lời nói (讠) hiền hòa, tỉ mỉ như người chăn cừu (羊) giải thích rõ ngọn ngành từng chút một, tức là tường tận, chi tiết (详).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Chi tiết
ENTiếng Anh:detailed, comprehensive, clear
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
qǐng请tígōng提供gèng更xiángxì详细de的xìnxī信息。
Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết hơn.
Please provide more detailed information.
#2
yù欲zhī知xiángqíng详情,qǐng请fǎngwèn访问wǒmen我们de的wǎngzhàn网站。
Để biết thêm chi tiết, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.
For more details, please visit our website.
#3
zhè这fèn份bàogào报告xiě写de得fēicháng非常xiángjìn详尽。
Bản báo cáo này được viết rất chi tiết.
This report is very detailed.
#4
wǒmen我们zhǎo找gè个shíjiān时间xiáng详tán谈ba吧。
Chúng ta hãy tìm thời gian để bàn bạc chi tiết nhé.
Let's find a time to talk in detail.
#5
shìgù事故de的jùtǐ具体yuányīn原因zhìjīn至今bù不xiáng详。
Nguyên nhân cụ thể của vụ tai nạn đến nay vẫn chưa được rõ chi tiết.
The exact cause of the accident remains unknown to this day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây