Hán Việt:TƯỜNG••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶フ丶ノ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+羊Dương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
详
Chi tiết
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)

羊
Bộ Dương
Dê / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

详
Chi tiết
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Chi tiết
ENTiếng Anh:detailed, comprehensive, clear
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请提供更详细的信息。
Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết hơn.
Please provide more detailed information.
#2
欲知详情,请访问我们的网站。
Để biết thêm chi tiết, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.
For more details, please visit our website.
#3
这份报告写得非常详尽。
Bản báo cáo này được viết rất chi tiết.
This report is very detailed.
#4
我们找个时间详谈吧。
Chúng ta hãy tìm thời gian để bàn bạc chi tiết nhé.
Let's find a time to talk in detail.
#5
事故的具体原因至今不详。
Nguyên nhân cụ thể của vụ tai nạn đến nay vẫn chưa được rõ chi tiết.
The exact cause of the accident remains unknown to this day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây