详细
HSK4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 详细
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:chi tiết, tường tận, tỉ mỉ, cặn kẽ.
Ví dụ (8)
请你看一下这份详细的计划书。
Mời bạn xem qua bản kế hoạch chi tiết này.
你能详细地解释一下吗?
Bạn có thể giải thích một cách chi tiết được không?
由于时间关系,我就不详细说了。
Do vấn đề thời gian, tôi sẽ không nói chi tiết nữa.
我们需要详细了解客户的需求。
Chúng ta cần tìm hiểu cặn kẽ nhu cầu của khách hàng.
他在信里详细描述了那里的风景。
Trong thư anh ấy đã miêu tả chi tiết phong cảnh nơi đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây