Hán Việt:KHOÁN••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶ノ一一ノ丶フノ
龹Chữ Quyển+刀Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
券
Phiếu, vé
龹
Chữ Quyển
Cuộn thẻ tre, văn tự (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao cắt khắc làm tin (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

券
Phiếu, vé
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Phiếu, vé
ENTiếng Anh:ticket, coupon, certificate
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我有一张超市的优惠券。
Tôi có một tấm phiếu giảm giá của siêu thị.
I have a supermarket coupon.
#2
我们需要买入场券才能进去。
Chúng ta cần mua vé vào cửa mới có thể vào trong.
We need to buy admission tickets to get in.
#3
这张代金券可以在所有分店使用。
Phiếu mua hàng này có thể sử dụng ở tất cả các chi nhánh.
This voucher can be used at all branches.
#4
他买了一张奖券,希望能中大奖。
Anh ấy đã mua một tấm vé số, hy vọng có thể trúng giải độc đắc.
He bought a lottery ticket, hoping to win the jackpot.
#5
请在下车时出示您的乘车券。
Vui lòng xuất trình vé xe của bạn khi xuống xe.
Please show your ticket when getting off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây