Hán Việt:KIÊN••Loại từ:danh từ
8 nét
丶フ一ノ丨フ一一
户Hộ+⺼Nhục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
肩
Vai
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

肩
vai (bộ phận cơ thể), gánh vác (nghĩa bóng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:vai (bộ phận cơ thể), gánh vác (nghĩa bóng).
ENTiếng Anh:Shoulder.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的肩膀这两天有点疼,可能是睡觉姿势不对。
Vai của tôi hai hôm nay hơi đau, có thể là do tư thế ngủ không đúng.
My shoulder has been hurting a bit these past two days; maybe it's because I've been sleeping in the wrong position.
#2
好朋友就是可以让你依靠肩膀哭泣的人。
Bạn tốt chính là người có thể cho bạn dựa vào vai để khóc.
A good friend is someone whose shoulder you can cry on.
#3
他轻轻地拍了拍我的肩,表示鼓励。
Anh ấy nhẹ nhàng vỗ vai tôi để biểu thị sự khích lệ.
He gently patted me on the shoulder to show encouragement.
#4
我们要肩并肩地一起战斗,克服困难。
Chúng ta phải vai kề vai cùng nhau chiến đấu, khắc phục khó khăn.
We must fight side by side and overcome the difficulties together.
#5
作为父亲,他肩上的责任非常重。
Làm một người cha, trách nhiệm trên vai anh ấy vô cùng nặng nề.
As a father, the responsibility on his shoulders is very heavy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây