Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
她
轻轻地
碰
了
碰
我
的
肩膀。
She gently touched my shoulder.
Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào vai tôi.
他
拍拍
我
的
肩膀
表示
安慰。
He patted my shoulder to comfort me.
Anh ấy vỗ nhẹ vào vai tôi để an ủi.
她
在
走廊
上
撞
到
了
肩膀。
She bumped her shoulder in the hallway.
Cô ấy đã va vào vai ở hành lang.
Bình luận