Hán Việt:SỬ••Loại từ:Động từ
8 nét
フフ一丨フ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+史Sử
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
驶
lái, điều khiển; chạy/đi nhanh
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)

史
Sử
Lịch sử / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

驶
lái, điều khiển; chạy/đi nhanh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:lái, điều khiển; chạy/đi nhanh
ENTiếng Anh:To drive / To sail; to move fast.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这辆火车正在高速行驶。
Chuyến tàu này đang chạy với tốc độ cao.
The train is traveling at high speed.
#2
他正在驾驶一架飞机。
Anh ấy đang lái một chiếc máy bay.
He is flying an airplane.
#3
轮船缓缓驶向港口。
Con tàu từ từ tiến về phía cảng.
The ship is slowly sailing toward the harbor.
#4
汽车安全地驶入了车库。
Chiếc ô tô đã lái vào ga-ra một cách an toàn.
The car safely drove into the garage.
#5
军舰昨天驶离了海军基地。
Tàu chiến đã rời khỏi căn cứ hải quân vào ngày hôm qua.
The warship left the naval base yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây