Hán Việt:GIAN••Loại từ:Tính từ
8 nét
フ丶フ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
又Hựu+艮Cấn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
艰
khó khăn, gian khổ
又
Bộ Hựu
Lại (bên trái)

艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

艰
khó khăn, gian khổ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:khó khăn, gian khổ
ENTiếng Anh:difficult, hard, arduous
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个艰难的决定。
Đây là một quyết định khó khăn.
This is a difficult decision.
#2
他们在艰苦的环境中工作。
Họ làm việc trong môi trường gian khổ.
They work in harsh conditions.
#3
他历经艰辛才取得了成功。
Anh ấy đã trải qua bao gian khổ mới đạt được thành công.
He went through many hardships before achieving success.
#4
我们面临着一项艰巨的任务。
Chúng ta đang đối mặt với một nhiệm vụ vô cùng khó khăn (gian cự).
We are faced with an arduous task.
#5
由于缺乏资金,公司的发展步履维艰。
Do thiếu vốn, sự phát triển của công ty gặp muôn vàn khó khăn.
Due to a lack of funds, the company’s development has been progressing with great difficulty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây