Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
fū
HSK 3
da, bề mặt
Hán Việt:PHU••Loại từ:Danh từ
8 nét
ノフ一一一一ノ丶
⺼Nhục+夫Chữ Phu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

肤
fū
da, bề mặt
⺼
Bộ Nhục
Da thịt cơ thể (bên trái)
Bộ Nhục
夫
Chữ Phufū
Con người trưởng thành / biểu âm (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:da, bề mặt
ENTiếng Anh:skin, superficial
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā她de的pífū皮肤hěn很guānghuá光滑。
Da của cô ấy rất mịn màng.
Her skin is very smooth.
#2
wǒmen我们bù不yīnggāi应该yīnwèi因为fūsè肤色ér而qíshì歧视biérén别人。
Chúng ta không nên phân biệt đối xử với người khác vì màu da.
We should not discriminate against others because of their skin color.
#3
měitiān每天wǎnshang晚上tā她dōu都huì会jiānchí坚持hùfū护肤。
Mỗi buổi tối cô ấy đều kiên trì chăm sóc da.
She sticks to her skincare routine every night.
#4
wǒ我duì对zhè这gè个wèntí问题de的rènshi认识hái还hěn很fūqiǎn肤浅。
Nhận thức của tôi về vấn đề này vẫn còn rất nông cạn (hời hợt trên bề mặt).
My understanding of this issue is still quite superficial.
#5
tā他de的wénzhāng文章bèi被pínglùn评论jiā家pī批détǐ得体wú无wán完fū肤。
Bài viết của anh ấy bị các nhà phê bình chỉ trích đến mức không còn chỗ nào nguyên vẹn.
His article was torn to shreds by critics.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây