Hán Việt:ĐẢN••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶フノ丨一フフ丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+延Diên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
诞
sinh ra, ngày sinh; hoang đường
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)

延
Diên
Kéo dài / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

诞
sinh ra, ngày sinh; hoang đường
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ / tính từ
VINghĩa:sinh ra, ngày sinh; hoang đường
ENTiếng Anh:To be born; birthday; absurd.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这项伟大的发明诞生于二十世纪。
Phát minh vĩ đại này ra đời vào thế kỷ 20.
This great invention was born in the twentieth century.
#2
一个新生命诞生了。
Một sinh mệnh mới đã ra đời.
A new life was born.
#3
我们打算在圣诞节去旅行。
Chúng tôi dự định đi du lịch vào dịp lễ Giáng sinh (ngày Chúa ra đời).
We plan to travel during Christmas.
#4
今年是那位伟大作家的百年诞辰。
Năm nay là kỷ niệm 100 năm ngày sinh của nhà văn vĩ đại đó.
This year marks the 100th anniversary of that great writer's birth.
#5
全国人民共同庆祝祖国华诞。
Nhân dân cả nước cùng nhau chào mừng ngày sinh (quốc khánh) của Tổ quốc.
People across the country jointly celebrate the motherland's glorious birthday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây