Hán Việt:PHI••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨一フノ丨フ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+皮Bì
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
披
khoác lên, mở ra
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

披
khoác, choàng, xõa (tóc), vạch, mở.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:khoác, choàng, xõa (tóc), vạch, mở.
ENTiếng Anh:To drape over one's shoulders / To wrap around / To split open.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
天气冷了,披件衣服吧。
Trời lạnh rồi, khoác thêm cái áo vào đi.
It's getting cold, so put on an extra layer.
#2
她喜欢把长发披在肩上。
Cô ấy thích xõa mái tóc dài trên vai.
She likes to let her long hair fall over her shoulders.
#3
为了赶路,他们披星戴月地工作。
Để kịp lộ trình, họ đã làm việc bất kể ngày đêm (khoác sao đội trăng).
In order to keep moving, they worked day and night.
#4
出门时记得披上雨衣。
Khi ra ngoài nhớ khoác áo mưa vào.
Remember to put on your raincoat before going out.
#5
这块披肩很漂亮,借我披一下。
Chiếc khăn choàng này đẹp quá, cho tôi khoác thử một chút.
This shawl is beautiful—let me drape it over myself for a moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây