披萨
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Pizza
Ví dụ (3)
晚饭我们点了披萨。
Bữa tối chúng tôi gọi pizza.
这个披萨上有很多芝士。
Trên chiếc pizza này có nhiều phô mai.
孩子们喜欢吃披萨。
Bọn trẻ thích ăn pizza.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây