Hán Việt:SƯỚNG••Loại từ:Động từ
8 nét
丨フ一一丨フノノ
Không dùng lượng từ riêng
申Thân+昜Dương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
畅
trôi chảy, không cản trở
申
Thân
Xin / âm đọc (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Phía phải
Hình ảnh minh họa

畅
trôi chảy, không cản trở
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:trôi chảy, không cản trở
ENTiếng Anh:smooth, fluent, unimpeded
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的英语说得很流畅。
Tiếng Anh của anh ấy nói rất trôi chảy.
He speaks English very fluently.
#2
这条路现在很畅通,没有堵车。
Con đường này hiện tại rất thông suốt, không bị tắc xe.
This road is very clear now, with no traffic jam.
#3
我们的合作非常顺畅,没有任何阻碍。
Sự hợp tác của chúng tôi vô cùng trôi chảy, không có bất kỳ trở ngại nào.
Our cooperation has gone very smoothly, without any obstacles.
#4
节日期间,城市的交通依然畅通无阻。
Trong dịp lễ, giao thông của thành phố vẫn thông suốt không bị cản trở.
During the holiday period, the city's traffic remained completely unobstructed.
#5
管道疏通后,水流变得十分顺畅。
Sau khi thông ống, dòng nước chảy trở nên vô cùng trôi chảy.
After the pipe was cleared, the water flowed very smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây