Hán Việt:TRƯỚNG••Loại từ:Động từ
8 nét
ノフ一一ノ一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
月Nhục+长Trường
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
胀
sưng lên, phồng ra
月
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)

长
Bộ Trường
Kéo dài, căng phồng ra / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

胀
sưng lên, phồng ra
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:sưng lên, phồng ra
ENTiếng Anh:swell, distend, expand
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
吃得太多,我的肚子有点胀。
Ăn quá nhiều, bụng của tôi hơi trướng (phình) lên.
I ate too much, and my stomach feels a bit bloated.
#2
他的脚踝受伤后开始肿胀。
Mắt cá chân của anh ấy bắt đầu sưng tấy sau khi bị thương.
His ankle began to swell after it was injured.
#3
气球打气后会膨胀。
Quả bóng bay sau khi được bơm khí sẽ phồng ra.
A balloon expands when it is inflated.
#4
金属具有热胀冷缩的特性。
Kim loại có đặc tính nóng thì nở (phồng) ra, lạnh thì co lại.
Metal expands when heated and contracts when cooled.
#5
连续工作了十个小时,我觉得头昏脑胀。
Làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ, tôi cảm thấy đầu váng mắt hoa (căng tức cả đầu).
After working for ten straight hours, I feel dizzy and groggy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây