Hán Việt:HỒ••Loại từ:Danh từ
8 nét
ノ丨ノノノ丨丶丶
犭Khuyển+瓜Qua
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
狐
cáo
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)

瓜
Bộ Qua
Dưa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

狐
cáo
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cáo
ENTiếng Anh:fox
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
森林里有一只聪明的狐狸。
Trong rừng có một con cáo thông minh.
There is a clever fox in the forest.
#2
他不过是狐假虎威,没什么真本事。
Anh ta chỉ là cáo mượn oai hùm thôi, chẳng có tài cán gì thực sự cả.
He is just borrowing someone else's power to bully others; he has no real ability.
#3
传说中,九尾狐拥有神奇的力量。
Trong truyền thuyết, cáo chín đuôi sở hữu sức mạnh kỳ diệu.
According to legend, the nine-tailed fox possesses magical powers.
#4
你别再和那些狐朋狗友混在一起了。
Bạn đừng tụ tập với đám bạn bè xấu xa đó nữa.
Stop hanging around with those disreputable friends of yours.
#5
猎人发现了一个隐蔽的狐狸洞。
Người thợ săn đã phát hiện ra một cái hang cáo ẩn nấp.
The hunter discovered a hidden fox den.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây