刹
ノ丶一丨ノ丶丨丨
8
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Dùng dao (刂) dừng (杀 biến thể) lại đột ngột, phanh gấp, phanh lại 刹.
Thành phần cấu tạo
刹
chùa; phanh lại
杀
Sát (biến thể giản thể)
Giết / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'chà')
Nghĩa:chùa; phanh lại
Ví dụ (5)
遇到红灯时,一定要提前刹车。
Khi gặp đèn đỏ, nhất định phải phanh xe lại từ trước.
这座深山里的古刹已经有上百年的历史了。
Ngôi cổ tự (chùa cổ) trong núi sâu này đã có lịch sử hàng trăm năm rồi.
在那刹那间,他明白了所有的事情。
Trong khoảnh khắc (sát na) đó, anh ấy đã hiểu ra mọi chuyện.
司机猛然刹住了车,避免了一场事故。
Tài xế vội vàng phanh xe lại, tránh được một vụ tai nạn.
我们必须想办法刹住这种不良风气。
Chúng ta phải tìm cách ngăn chặn (phanh lại) thói hư tật xấu này.
2
động từ (đọc 'shā')
Nghĩa:phanh lại, hãm lại.
Ví dụ (3)
司机突然刹车。
Tài xế đột nhiên phanh xe.
下坡时要慢慢刹住。
Khi xuống dốc phải phanh lại từ từ.
他赶紧刹了一下。
Anh ấy vội phanh một cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây