Hán Việt:SÁT••Loại từ:Danh từ
8 nét
ノ丶一丨ノ丶丨丨
杀Sát+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
刹
chùa; phanh lại
杀
Sát (biến thể giản thể)
Giết / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh minh họa

刹
chùa; phanh lại
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “chà”VINghĩa:chùa; phanh lại
ENTiếng Anh:Buddhist temple.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
遇到红灯时,一定要提前刹车。
Khi gặp đèn đỏ, nhất định phải phanh xe lại từ trước.
When you come to a red light, be sure to brake in advance.
#2
这座深山里的古刹已经有上百年的历史了。
Ngôi cổ tự (chùa cổ) trong núi sâu này đã có lịch sử hàng trăm năm rồi.
This ancient temple deep in the mountains has a history of more than a hundred years.
#3
在那刹那间,他明白了所有的事情。
Trong khoảnh khắc (sát na) đó, anh ấy đã hiểu ra mọi chuyện.
At that very instant, he understood everything.
#4
司机猛然刹住了车,避免了一场事故。
Tài xế vội vàng phanh xe lại, tránh được một vụ tai nạn.
The driver slammed on the brakes, avoiding an accident.
#5
我们必须想办法刹住这种不良风气。
Chúng ta phải tìm cách ngăn chặn (phanh lại) thói hư tật xấu này.
We must find a way to put a stop to this unhealthy trend.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “shā”VINghĩa:phanh lại, hãm lại.
ENTiếng Anh:To brake.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
司机突然刹车。
Tài xế đột nhiên phanh xe.
The driver braked suddenly.
#2
下坡时要慢慢刹住。
Khi xuống dốc phải phanh lại từ từ.
Brake slowly when going downhill.
#3
他赶紧刹了一下。
Anh ấy vội phanh một cái.
He quickly hit the brakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây