刹车
HSK7-9
Động từ
Phân tích từ 刹车
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phanh xe, thắng xe, hãm lại, cái phanh, sự dừng lại (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
前面突然有人,司机赶紧踩了刹车。
Phía trước đột nhiên có người, tài xế vội vàng đạp phanh.
下坡时要控制好刹车,不要滑得太快。
Khi xuống dốc phải kiểm soát phanh cho tốt, đừng để trượt nhanh quá.
这辆车的刹车失灵了,非常危险。
Phanh của chiếc xe này bị hỏng (mất linh) rồi, vô cùng nguy hiểm.
经济过热时,政府需要踩一踩刹车。
Khi nền kinh tế phát triển quá nóng, chính phủ cần phải "đạp phanh" (kìm hãm) một chút.
我们要给铺张浪费的歪风邪气踩刹车。
Chúng ta phải chặn đứng (đạp phanh) thói hư tật xấu lãng phí xa hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây