Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
看到
前面
有
障碍物,
司机
迅速
刹车。
Seeing an obstacle ahead, the driver quickly braked.
Thấy có vật cản phía trước, tài xế đã nhanh chóng đạp phanh.
刹车
的
时候
要
小心,
避免
追尾。
Be careful when braking to avoid rear-end collision.
Khi đạp phanh phải cẩn thận để tránh va chạm từ phía sau.
雨天
路滑,
刹车
时
更
要
注意安全。
On rainy days roads are slippery, be even more careful when braking.
Trời mưa đường trơn, phải chú ý an toàn khi đạp phanh.
Bình luận