Hán Việt:CHI••Loại từ:Danh từ
8 nét
ノフ一一一丨フ丶
Không dùng lượng từ riêng
⺼Nhục+支Chi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
肢
chi, bộ phận cơ thể
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)

支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

肢
chi, bộ phận cơ thể
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:chi, bộ phận cơ thể
ENTiếng Anh:limb, extremity
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
运动后我的四肢感到酸痛。
Sau khi tập thể dục, tứ chi của tôi cảm thấy đau nhức.
After exercising, my limbs felt sore.
#2
他用肢体语言表达了自己的愤怒。
Anh ấy dùng ngôn ngữ cơ thể để bày tỏ sự tức giận của mình.
He expressed his anger through body language.
#3
因为车祸,医生不得不为他截肢。
Vì tai nạn xe hơi, bác sĩ buộc phải cắt cụt chi của anh ấy.
Because of the car accident, the doctors had no choice but to amputate his limb.
#4
戴上假肢后,她又可以重新走路了。
Sau khi lắp chi giả, cô ấy lại có thể đi lại được.
After putting on her prosthetic limb, she was able to walk again.
#5
袋鼠的前肢很短,但后肢非常强壮。
Chi trước của chuột túi rất ngắn, nhưng chi sau lại vô cùng khỏe mạnh.
A kangaroo's forelimbs are very short, but its hind limbs are extremely strong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây