Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
请
不要
随意
触摸
他人
的
肢体。
Please do not touch others' limbs at will.
Xin đừng tự ý chạm vào các bộ phận cơ thể của người khác.
他
因为
事故
而
失去
了
一条
肢体。
He lost a limb due to an accident.
Anh ta đã mất một chi do tai nạn.
肢体
语言
是非
语言
交流
的
一种
形式。
Body language is a form of non-verbal communication.
Ngôn ngữ cơ thể là một hình thức của giao tiếp phi ngôn từ.
Bình luận