Hán Việt:QUÁT••Loại từ:Động từ
8 nét
ノ一丨丨フ一丨丨
Không dùng lượng từ riêng
舌Thiệt+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
刮
cạo, gọt
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi (bên trái)

刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh minh họa

刮
cạo, gọt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:cạo, gọt
ENTiếng Anh:scrape, shave, blow
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
每天早上他都会刮胡子。
Mỗi buổi sáng anh ấy đều cạo râu.
He shaves every morning.
#2
妈妈正在厨房里刮鱼鳞。
Mẹ đang cạo vảy cá trong nhà bếp.
Mom is scraping fish scales off in the kitchen.
#3
请把鞋底上的泥巴刮干净。
Hãy cạo sạch bùn đất dính trên đế giày.
Please scrape the mud off the soles of your shoes.
#4
他拿刀把土豆皮刮掉了。
Anh ấy cầm dao gọt bỏ vỏ khoai tây rồi.
He used a knife to scrape off the potato skin.
#5
墙上的旧漆需要先刮下来。
Lớp sơn cũ trên tường cần phải được cạo ra trước.
The old paint on the wall needs to be scraped off first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây