旧
丨丨フ一一
5
新
HSK1
Tính từ
Từ ghép
Ví dụ
1
这是我的旧手机。
Đây là điện thoại cũ của tôi.
2
我们住在旧房子里。
Chúng tôi sống trong ngôi nhà cũ.
3
我找到了我的旧书。
Tôi đã tìm thấy sách cũ của mình.
4
这辆自行车太旧了。
Chiếc xe đạp này quá cũ.
5
旧衣服可以捐赠。
Quần áo cũ có thể quyên góp.
6
他回到了他的旧学校。
Anh ấy trở lại trường cũ của mình.
7
这个旧袋子已经破了。
Cái túi cũ này đã rách.
8
这辆自行车太旧了。
Chiếc xe đạp này cũ quá.
9
我不喜欢这个房子,太旧了
Tôi không thích căn nhà này, nó quá cũ.
10
每当我听这首歌曲,我就想起了旧时光。
Mỗi khi tôi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về quá khứ.
11
他喜欢收集旧图书。
Anh ta thích sưu tầm sách cũ.
12
当我看到那张照片时,我想起来了我们的旧时光。
Khi tôi nhìn thấy bức ảnh đó, tôi nhớ lại những kỷ niệm xưa cũ của chúng ta.