Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
jǔ / jù
HSK 3
làm nản lòng; suy sụp; ẩm ướt
Hán Việt:TỰ••Loại từ:Tính từ
8 nét
丶丶一丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+且Thả

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

沮
jǔ / jù
làm nản lòng; suy sụp; ẩm ướt
氵
Bộ Thủyshuǐ
Nước (bên trái)
Bộ Thủy
且
Thảqiě
Và / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Dòng nước lũ (氵) bị chặn lại trước mô đất (且) trở nên ứ đọng ẩm ướt khiến lòng người cũng chùng xuống, nản lòng (沮).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “jǔ / jù”
VINghĩa:làm nản lòng; suy sụp; ẩm ướt
ENTiếng Anh:depressed, disheartened, dispirited
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tīngdào听到bǐsài比赛shībài失败de的xiāoxi消息,tā他gǎndào感到fēicháng非常jǔsàng沮丧。
Nghe tin thất bại trong cuộc thi, anh ấy cảm thấy vô cùng nản lòng.
Hearing the news of the defeat in the competition, he felt very dejected.
#2
bié别ràng让yí一cì次xiǎoxiǎo小小de的cuòzhé挫折shǐ使nǐ你qì气jǔ沮。
Đừng để một thất bại nhỏ làm bạn nản chí.
Don't let a small setback discourage you.
#3
zhè这piàn片tǔdì土地dīwā低洼jǔ沮rù洳,bú不shìhé适合zhòngzhí种植zhuāngjia庄稼。
Vùng đất này trũng thấp và ướt át, không thích hợp để trồng trọt.
This land is low-lying and marshy, making it unsuitable for growing crops.
#4
zhè这gè个xiàngmù项目de的qǔxiāo取消ràng让rén人wúbǐ无比jǔsàng沮丧。
Việc hủy bỏ dự án này khiến mọi người vô cùng nản lòng.
The cancellation of this project was extremely depressing.
#5
wúlùn无论yùdào遇到shénme什么kùnnán困难,wǒmen我们dōu都bú不yìng应jǔ沮tuì退。
Bất kể gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng không nên nản lòng lùi bước.
No matter what difficulties we encounter, we should not shrink back in discouragement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây