Hán Việt:TỰ••Loại từ:Tính từ
8 nét
丶丶一丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+且Thả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
沮
làm nản lòng; suy sụp; ẩm ướt
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

沮
làm nản lòng; suy sụp; ẩm ướt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
Đa âm (多音字): đọc là “jǔ / jù”VINghĩa:làm nản lòng; suy sụp; ẩm ướt
ENTiếng Anh:depressed, disheartened, dispirited
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到比赛失败的消息,他感到非常沮丧。
Nghe tin thất bại trong cuộc thi, anh ấy cảm thấy vô cùng nản lòng.
Hearing the news of the defeat in the competition, he felt very dejected.
#2
别让一次小小的挫折使你气沮。
Đừng để một thất bại nhỏ làm bạn nản chí.
Don't let a small setback discourage you.
#3
这片土地低洼沮洳,不适合种植庄稼。
Vùng đất này trũng thấp và ướt át, không thích hợp để trồng trọt.
This land is low-lying and marshy, making it unsuitable for growing crops.
#4
这个项目的取消让人无比沮丧。
Việc hủy bỏ dự án này khiến mọi người vô cùng nản lòng.
The cancellation of this project was extremely depressing.
#5
无论遇到什么困难,我们都不应沮退。
Bất kể gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng không nên nản lòng lùi bước.
No matter what difficulties we encounter, we should not shrink back in discouragement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây