Hán Việt:XÍ••Loại từ:Danh từ
8 nét
一ノ丨フノ丶丨丨
厂Hán+则Tắc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
厕
nhà vệ sinh, toilet
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)

则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

厕
nhà vệ sinh, toilet
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nhà vệ sinh, toilet
ENTiếng Anh:toilet, restroom, latrine
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请问,厕所在哪里?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
Excuse me, where is the restroom?
#2
我要去一下厕所。
Tôi muốn đi nhà vệ sinh một lát.
I need to use the restroom.
#3
附近有公厕吗?
Gần đây có nhà vệ sinh công cộng không?
Is there a public restroom nearby?
#4
男厕在左边,女厕在右边。
Nhà vệ sinh nam ở bên trái, nhà vệ sinh nữ ở bên phải.
The men's restroom is on the left, and the women's restroom is on the right.
#5
他正在打扫厕所。
Anh ấy đang dọn dẹp nhà vệ sinh.
He is cleaning the restroom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây