Phân tích từ 厕所
Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho cảnh sắc, địa điểm, di tích, vết thương, sai sót, v.v.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 处 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一处风景
một thắng cảnh / cảnh đẹp
一处古迹
một di tích lịch sử
一处丘陵
một vùng đồi núi
一处森林
một khu rừng
一处悬崖
một vách đá
两处错误
hai chỗ sai / lỗi sai
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà vệ sinh, toa-lét, nhà xí.
Ví dụ (8)
请问,厕所在哪里?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
我要去一趟厕所。
Tôi phải đi vệ sinh một lát.
这儿有公共厕所吗?
Ở đây có nhà vệ sinh công cộng không?
厕所正在打扫,请稍等。
Nhà vệ sinh đang dọn dẹp, vui lòng đợi một chút.
男厕所在左边,女厕所在右边。
Nhà vệ sinh nam ở bên trái, nhà vệ sinh nữ ở bên phải.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây