甚
一丨丨一一一ノ丶フ
9
些
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Ngọt (甘) lắm quá mức, cực kỳ nhiều, rất 甚.
Thành phần cấu tạo
甚
rất, cực kỳ
甘
Bộ Cam
Ngọt (phía trên)
匹
Thất (biến thể)
Phía dưới
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:rất, cực kỳ
Ví dụ (5)
这茶味道甚好。
Mùi vị của loại trà này rất ngon.
参加此次活动的人数甚多。
Số lượng người tham gia hoạt động lần này rất nhiều.
两者之间的差异甚大。
Sự khác biệt giữa hai điều này là cực kỳ lớn.
对你的进步,我甚感欣慰。
Về sự tiến bộ của bạn, tôi cảm thấy rất vui mừng.
他对这段历史了解甚深。
Anh ấy hiểu cực kỳ sâu về đoạn lịch sử này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây