Hán Việt:THẬM••Loại từ:Phó từ
9 nét
一丨丨一一一ノ丶フ
Không dùng lượng từ riêng
甘Cam+匹Chữ Thất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
甚
rất, cực kỳ
甘
Bộ Cam
Vị ngọt ngào trong miệng (phía trên)
匹
Chữ Thất
Sánh đôi, kết thành cặp (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

甚
rất, cực kỳ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:rất, cực kỳ
ENTiếng Anh:very, extremely, exceedingly
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这茶味道甚好。
Mùi vị của loại trà này rất ngon.
This tea tastes excellent.
#2
参加此次活动的人数甚多。
Số lượng người tham gia hoạt động lần này rất nhiều.
A great many people took part in this event.
#3
两者之间的差异甚大。
Sự khác biệt giữa hai điều này là cực kỳ lớn.
The difference between the two is enormous.
#4
对你的进步,我甚感欣慰。
Về sự tiến bộ của bạn, tôi cảm thấy rất vui mừng.
I am greatly comforted by your progress.
#5
他对这段历史了解甚深。
Anh ấy hiểu cực kỳ sâu về đoạn lịch sử này.
He has a very deep understanding of this period of history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây