Hán Việt:TUY••Loại từ:Phó từ
9 nét
丨フ一丨フ一丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+虫Trùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
虽
mặc dù, dẫu vậy
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)

虫
Bộ Trùng
Côn trùng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

虽
mặc dù, dẫu vậy
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ
VINghĩa:mặc dù, dẫu vậy
ENTiếng Anh:although, even though, even if
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
麻雀虽小,五脏俱全。
Tuy chim sẻ nhỏ, nhưng có đủ ngũ tạng (nhỏ nhưng có võ).
Though small, it has everything it needs.
#2
他虽年轻,却很有经验。
Anh ấy tuy trẻ tuổi, nhưng lại rất có kinh nghiệm.
Though he is young, he is very experienced.
#3
条件虽苦,但大家都很乐观。
Điều kiện mặc dù gian khổ, nhưng mọi người đều rất lạc quan.
Although the conditions are tough, everyone remains optimistic.
#4
工作虽忙,也要注意身体。
Công việc dẫu bận rộn, cũng phải chú ý sức khỏe.
Although work is busy, you should still take care of your health.
#5
虽说如此,我还是不能答应你。
Dẫu nói là vậy, tôi vẫn không thể đồng ý với bạn.
Even so, I still can't agree to it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây