Hán Việt:TUY NHIÊN••Loại từ:Liên từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu • chữ 虽+虫Trùng • chữ 虽+肰Chữ Nhiên • chữ 然+灬Hỏa • chữ 然
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

虽然
tuy, tuy là, mặc dù (thường đi cùng với 'dànshì' - nhưng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ
VINghĩa:tuy, tuy là, mặc dù (thường đi cùng với 'dànshì' - nhưng).
ENTiếng Anh:Although / Even though.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
虽然外面下雨,但是我们还是要去。
Mặc dù bên ngoài trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn phải đi.
Although it is raining outside, we still have to go.
#2
虽然他很忙,但是他还是帮了我。
Tuy anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn giúp đỡ tôi.
Although he was very busy, he still helped me.
#3
虽然这件衣服很贵,但是我非常喜欢。
Tuy bộ quần áo này rất đắt, nhưng tôi vô cùng thích.
Although this piece of clothing is expensive, I like it very much.
#4
虽然他是外国人,但是汉语说得很好。
Mặc dù anh ấy là người nước ngoài, nhưng nói tiếng Trung rất tốt.
Although he is a foreigner, he speaks Chinese very well.
#5
虽然我很累,但是我睡不着。
Tuy tôi rất mệt, nhưng tôi không ngủ được.
Although I am very tired, I can't fall asleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


