Hán Việt:TỈNH••Loại từ:Danh từ
9 nét
丨ノ丶ノ丨フ一一一
少Thiểu+目Mục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
省
tỉnh, tiết kiệm
少
Bộ Thiểu
Ít (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

省
tỉnh (đơn vị hành chính).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “shěng”VINghĩa:tỉnh (đơn vị hành chính).
ENTiếng Anh:Province.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
我想去云南省旅游。
Tôi muốn đi du lịch tỉnh Vân Nam.
I want to travel to Yunnan Province.
#2
山东省是中国的一个大省。
Tỉnh Sơn Đông là một tỉnh lớn của Trung Quốc.
Shandong Province is a large province in China.
#3
每个省都有自己的省会。
Mỗi tỉnh đều có thủ phủ (tỉnh lỵ) riêng.
Each province has its own provincial capital.
#4
你来自哪个省?
Bạn đến từ tỉnh nào?
Which province are you from?
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “shěng”VINghĩa:tiết kiệm, bớt, giảm bớt, lược bỏ.
ENTiếng Anh:To save / To omit / To economize.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
坐地铁比打车省钱。
Đi tàu điện ngầm tiết kiệm tiền hơn đi taxi.
Taking the subway is cheaper than taking a taxi.
#2
这样做既省时又省力。
Làm như thế này vừa tiết kiệm thời gian vừa đỡ tốn sức.
Doing it this way saves both time and effort.
#3
为了买电脑,他得很省。
Để mua máy tính, anh ấy phải rất tiết kiệm.
In order to buy a computer, he has to be frugal.
#4
这句话可以省去不说。
Câu nói này có thể lược bỏ không nói.
This sentence can be omitted.
3
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “xǐng”VINghĩa:tự xét mình, hiểu ra, thăm hỏi (người lớn tuổi)
ENTiếng Anh:to introspect, to examine oneself, to visit parents
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
我们要时常反省自己的过错。
Chúng ta phải thường xuyên kiểm điểm tự xét lỗi lầm của bản thân.
We should frequently reflect on our own mistakes.
#2
他打算下个月回家省亲。
Anh ấy dự định tháng sau về quê thăm cha mẹ.
He plans to go home next month to visit his parents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây