Hán Việt:CA CA••Loại từ:Danh từ
2 chữ
可Chữ Khả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

哥哥
anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:anh trai (anh ruột hoặc anh họ lớn hơn mình).
ENTiếng Anh:Older brother.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我有一个哥哥。
Tôi có một người anh trai.
I have an older brother.
#2
哥哥比我高。
Anh trai cao hơn tôi.
My older brother is taller than I am.
#3
哥哥在大学读书。
Anh trai đang học đại học.
My older brother is studying at university.
#4
这是我大哥。
Đây là anh cả của tôi.
This is my eldest brother.
#5
哥哥,你能帮我吗?
Anh ơi, anh có thể giúp em không?
Older brother, can you help me?
2
Danh từ (thân mật)
VINghĩa:anh, người anh em (cách gọi thân mật với nam giới lớn tuổi hơn hoặc bằng vai phải lứa).
ENTiếng Anh:Bro / Guy (affectionate term).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
小妹妹甜甜地叫了他一声帅哥哥。
Cô bé ngọt ngào gọi anh ấy một tiếng anh đẹp trai (soái ca).
handsome guy
#2
这位小哥,请问路怎么走?
Anh bạn trẻ này ơi, cho hỏi đường đi thế nào?
Excuse me, young man, which way should I go?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây